Trồng sầu riêng trên đất phèn

Trồng sầu riêng trên đất phèn: Rủi ro hay cơ hội sinh lời?

Nhiều chuyên gia nông nghiệp cảnh báo rằng việc trồng sầu riêng trên đất phèn là một sai lầm, nhưng nông dân ở vùng Tây Nam bộ vẫn tiếp tục làm điều này. Theo TS Mai Thành Phụng, một chuyên gia nông nghiệp, việc trồng sầu riêng trên đất phèn sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho nông dân. TS Phụng nhấn mạnh rằng, sau khoảng 5-6 năm cây phát triển khỏe mạnh, sầu riêng sẽ bắt đầu chết dần và không thể cứu vãn được.

Trí tuệ nảy sinh từ gian khó và kế hoạch trồng sầu riêng trên đất phèn hiệu quả

Bất chấp cảnh báo của các chuyên gia nông nghiệp, nông dân miền Tây vẫn đổ xô trồng sầu riêng trên đất phèn vì sức hút từ giá trị kinh tế. Điển hình là vườn sầu riêng của anh Nguyễn Văn Dũng tại ấp 3, xã Tân Lập 1, huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang.

Theo Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NNPTNT) tỉnh Tiền Giang, hiện tỉnh này có khoảng 13.000 ha trồng sầu riêng, đạt sản lượng 200.000 tấn mỗi năm. Trong số đó, một phần không nhỏ được trồng trên đất phèn. Sở cũng nhấn mạnh rằng sầu riêng là cây trồng mang lại giá trị kinh tế cao, tăng trưởng ổn định qua các năm. Nếu như năm 2013, lợi nhuận trung bình từ cây sầu riêng ở Tiền Giang chỉ đạt 380 triệu đồng/ha/năm thì đến cuối năm 2018, con số này đã vượt hơn 936 triệu đồng/ha/năm.

Theo kế hoạch phát triển nông nghiệp của tỉnh Tiền Giang, đến năm 2020 toàn tỉnh sẽ có khoảng 12.000 ha trồng sầu riêng, tập trung chủ yếu tại huyện Cai Lậy.

Trước đây, xã Thanh Hòa (thị xã Cai Lậy) được mệnh danh là “thủ đô mít Thái” của Tiền Giang. Từ đất lúa, nhiều hộ dân đã chuyển sang trồng mít và nhanh chóng trở nên giàu có. Tuy nhiên, hiện nay nhiều nông dân đã chặt bỏ mít để chuyển sang trồng sầu riêng do giá trị của loại trái cây này luôn ở mức cao.

Do đất phèn, nông dân phải lên mô (ụ) với kích thước 1,5mx1m để trồng sầu riêng. Dưới chân mô, họ đào rãnh sâu xung quanh và dùng phân lân để rửa phèn. Với phương pháp này, ông Đỗ Hiếu, một nông dân trồng sầu riêng tại xã Thanh Hòa, cho biết gia đình ông đã trồng sầu riêng trên diện tích 6.000m2 với gần 150 gốc cách đây ba năm. “Hiện tại, sầu riêng của chúng tôi sắp cho thu hoạch,” ông Hiếu chia sẻ.

Theo ông Phan Văn Nhanh, Phó Chủ tịch Hội Nông dân xã Thanh Hòa, khoảng 90% nông dân trong xã đang trồng sầu riêng. Hiện tại, xã có 185 ha sầu riêng và diện tích này sẽ còn tiếp tục tăng. Trong khi đó, Sở NNPTNT tỉnh Long An cho biết tại khu vực Đồng Tháp Mười với đất phèn chua nặng, nông dân ở các huyện Vĩnh Hưng, Tân Thạnh, Thạnh Hóa, Mộc Hóa đã trồng hơn 100 ha sầu riêqaaaaaaaang.

Ông Lê Văn Hậu, một nông dân ở huyện Mộc Hóa, chia sẻ rằng năm 2015, ông đã thuê máy Kobe đào kênh, xổ phèn, tưới tiêu và đắp mô để trồng khoảng 4 ha sầu riêng giống Thái Lan và Mã Lai, với tổng vốn đầu tư lên tới hơn 1,5 tỉ đồng.

Nông dân đào rãnh quanh mô đất để cải tạo đất phèn

Đến thời điểm hiện tại, gần một nửa diện tích trồng sầu riêng đã vào giai đoạn đơm hoa và kết trái. Dựa trên ước tính, ông Hậu, một nông dân trồng sầu riêng ở Long An, dự đoán rằng sau khoảng một năm nữa, anh sẽ thu được lợi nhuận từ việc trồng sầu riêng, ước tính khoảng từ 200 đến 250 triệu đồng mỗi hecta mỗi vụ.

Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Long An, ông Nguyễn Chí Thiện, nhận định rằng diện tích trồng một số loại cây ăn quả, bao gồm cả sầu riêng, đang có xu hướng tăng nhanh do nhiều khu vực chuyển đổi từ việc trồng lúa không hiệu quả sang trồng cây ăn quả có giá trị kinh tế cao hơn.

Tuy nhiên, việc chuyển đổi loại cây trồng không được thực hiện theo kế hoạch hoặc quy hoạch chung của địa phương mà là do sự quyết định của các nông dân, dẫn đến việc sản xuất phân tán và không tập trung. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý sản xuất nông nghiệp theo quy trình VietGAP, đăng ký mã số vùng trồng, và thúc đẩy hợp tác sản xuất và tiêu thụ nông sản.

Trồng sầu riêng trên đất phèn

Nên cho hay không?

Nhiều nông dân tin rằng, khi trồng sầu riêng trên đất phèn, việc sử dụng mô sẽ giúp tránh được tình trạng chết cây. Ông Võ Quang Huy, một nông dân tại huyện Đức Huệ, Long An, vùng rốn phèn Đồng Tháp Mười, chia sẻ rằng, tùy thuộc vào lượng phèn trong đất, nhưng nếu thực hiện đúng cách, cây sầu riêng vẫn có thể phát triển trên đất phèn.

Chuyến thăm vườn sầu riêng mới của ông Phan Văn Nhanh

Thực tế, tại một số khu vực ở Tiền Giang, nông dân đã trồng sầu riêng trên đất phèn trong hơn mười năm mà không gặp vấn đề về sự chết cây. Theo lời khẳng định của lão nông Đỗ Hiếu ở xã Thanh Hòa, Cai Lậy, năng suất của những khu vực này không thua kém gì so với khu vực trồng sầu riêng tốt nhất miền Tây Nam bộ là Cù lao Ngũ Hiệp.

Tuy lý thuyết cho rằng không thể trồng sầu riêng trên đất phèn, nhưng thực tế, ở vùng Đồng Tháp Mười, nông dân đã thực hiện công việc này một cách thành công. Theo ông Thiện, một số biện pháp đã được áp dụng để giảm thiểu tác động của phèn đối với cây trồng. Nông dân đã sử dụng lớp đất mặt lên mô, đào rãnh xung quanh và sử dụng lân xả phèn. Một số còn lót gạch dưới rễ cây để ngăn cản rễ tiếp xúc với lớp phèn dưới đất.

Tuy nhiên, theo ông Thiện, việc trồng theo phương pháp này có thể dẫn đến tình trạng cây không đủ dinh dưỡng do mô đất hạn chế. Đặc biệt, mô đất cao và nhỏ làm cho cây dễ bị ngã đổ khi trời có giông gió. Ông cũng chia sẻ rằng sau khi đi khảo sát các vườn sầu riêng ở Đồng Tháp Mười, thấy rằng cây phát triển khá tốt. Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện hơn, cần phải đợi thêm thời gian để đánh giá liệu có nên mở rộng diện tích trồng sầu riêng hay không.

Nông dân miền Tây thu hoạch sầu riêng

Một lãnh đạo từ Viện Cây ăn quả miền Nam đã đưa ra quan điểm rằng việc trồng sầu riêng trên đất phèn là khả thi. Theo ông, khi nghiên cứu mô, nông dân không chỉ nên chú ý đến việc sử dụng phần đất giàu dinh dưỡng từ mặt đất, mà còn nên tận dụng cả phần đất sét giàu để tăng khả năng kết dính cho đất.

Tuy nhiên, ông Lê Thanh Tùng, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt (Bộ NNPTNN), một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, đã khẳng định quan điểm trái ngược. Ông Tùng cho rằng việc trồng sầu riêng trên đất phèn sẽ không thành công. Ông cũng nhấn mạnh rằng, vấn đề không chỉ nằm ở khía cạnh kỹ thuật mà còn đối diện với những thách thức xã hội không bền vững nếu muốn trồng sầu riêng ở Đồng Tháp Mười – một vùng đất nổi tiếng là vựa lúa miền Tây Nam Bộ.

“Đồng Tháp Mười rất thích hợp cho việc trồng lúa, và việc thêm cây ăn quả như sầu riêng sẽ gặp khó khăn trong việc điều tiết nước cho phù hợp,” ông Tùng nhấn mạnh.

FAQs:

Tác hại của sương muối cho cây trồng

Cách Khắc Phục Tác Hại của Sương Muối Cho Cây Trồng và Những Điều Bạn Cần Biết

Cách Khắc Phục Tác Hại của Sương Muối Cho Cây Trồng và Những Điều Bạn Cần Biết: Sương muối, còn được gọi là sương giá, là một hiện tượng thời tiết cực đoan, trong đó hơi nước trong không khí đóng băng thành các hạt nhỏ trắng như muối trên mặt đất, cây cỏ hoặc các bề mặt khác khi không khí lạnh và ẩm. Hiện tượng này thường xảy ra vào ban đêm và gần sáng, đặc biệt ở những vùng thung lũng thiếu thảm thực vật.

Sương muối gây hại đáng kể cho cây trồng. Khi các hạt băng hình thành trên cây, chúng làm dãn nở thể tích của tế bào thực vật, dẫn đến việc phá vỡ cấu trúc tế bào. Hậu quả là lá cây bị cháy, ngọn cây khô dần, cây héo úa và cuối cùng là chết. Đặc biệt, nếu sau khi xuất hiện sương muối mà trời nắng lên nhanh chóng, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột sẽ khiến cây bị “cháy” lá và tổn thương không thể phục hồi.

Hiện tượng sương muối là gì?

Hiện tượng sương muối tuy không xuất hiện thường xuyên nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình sinh trưởng và năng suất của cây trồng. Do đó, việc phòng chống sương muối là một nhiệm vụ quan trọng trong canh tác nông nghiệp, đặc biệt là trong vụ Đông Xuân. Các biện pháp phòng chống chủ yếu bao gồm ngăn chặn sự giảm nhiệt độ của mặt đất và hạn chế sự bốc hơi nước nhanh từ lá cây.

Để bảo vệ cây trồng khỏi tác hại của sương muối, việc phòng chống là rất cần thiết. Nhà nông có thể thực hiện các biện pháp như ngăn sự lạnh đi của mặt đất và làm chậm hoặc hạn chế sự bốc hơi nước nhanh của lá cây. Điều này giúp giảm thiểu sự ảnh hưởng tiêu cực của sương muối, bảo vệ cây trồng trong vụ Đông Xuân .

Tác hại của sương muối cho cây trồng

Dưới đây là một số tác hại chính của sương muối đối với cây trồng:

  • Gây Stress Thẩm Thấu: Mặc dù muối cần thiết cho cây trồng, nhưng lượng muối cao từ sương muối có thể gây stress thẩm thấu. Điều này làm tăng áp lực nước trong tế bào, giảm khả năng hấp thụ nước, và làm suy giảm sức khỏe tổng thể của cây.
  • Gây Độc Hại cho Rễ: Sương muối ảnh hưởng đến rễ cây trồng, làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng. Sự tích tụ muối trong đất làm đất trở nên mặn, gây hại cho rễ cây và giảm khả năng sinh trưởng.
  • Giảm Hiệu Suất Sinh Học: Sương muối ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của cây do tăng cường sự chống oxy hóa trong lá. Điều này làm giảm hiệu suất sinh học và năng suất sản xuất.
  • Gây Hại cho Hạt Giống: Sương muối có thể gây hại cho hạt giống và mô mầm, làm giảm khả năng nảy mầm và phát triển của cây từ giai đoạn ban đầu.
  • Gây Thiệt Hại cho Quả và Hoa: Muối từ sương muối có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của phôi cây, làm giảm số lượng và chất lượng quả và hoa

Tác hại của sương muối cho cây trồng

Phương pháp khắc phục hiệu quả tác hại của sương muối đối với cây trồng

Hun khói và phủ gốc cây: Hun khói giúp giảm bức xạ nhiệt từ mặt đất vào ban đêm, giữ ấm cho cây trồng. Phủ gốc cây bằng rơm rạ hoặc lá cây cũng giúp giữ ẩm và ngăn ngừa sương giá.

Tưới nước:

    • Chiều tối: Tưới nước vào chiều tối để tăng độ ẩm cho đất, giúp đất giữ nhiệt và nâng cao khả năng chống lạnh.
    • Sáng sớm: Trước khi mặt trời mọc, tưới nước rửa sương trên lá cây từ 4-5 giờ sáng để ngăn hiện tượng cháy lá khi ánh nắng chiếu vào giọt sương lạnh .

Tăng cường dinh dưỡng:

    • Bón phân hữu cơ, Silic và Kali để tăng sức chống chịu của cây trồng đối với lạnh giá.
    • Tránh bón phân đạm nhiều vì dễ làm cây sinh trưởng nhanh nhưng kém sức chống chịu .

Chăm sóc cây bị thiệt hại:

    • Cây bị hại nhẹ đến trung bình: Cắt bỏ phần bị cháy (lá, hoa, quả, cành), cắt sâu 5-10cm từ phần bị hại vào phần chưa bị hại, thu gom cành, lá và cỏ dại để hạn chế xói mòn. Bón phân sớm khi đất đủ ẩm để cây tạo cành mới và nuôi trái kịp thời.
    • Cây bị hại nặng: Đối với cây cà phê, cưa thân cây bị hại cách gốc 20-25cm, nghiêng 45 độ, quét vôi bột hòa nước lên vết cắt để bảo vệ cây, sau đó tưới nước và bón phân hữu cơ .

Bảo vệ cây non và hoa màu:

    • Sử dụng ni lông phủ kín cây non mới mọc để giữ ấm và bảo vệ khỏi sương giá.
    • Đối với lúa non và ruộng mạ, giữ nước đều và bón phân để tăng sức chịu đựng lạnh giá .

Những biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ cây trồng khỏi sương muối mà còn giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Để đối phó với tình hình thời tiết tiềm ẩn, việc tập trung vào các biện pháp phòng tránh là cực kỳ quan trọng. Bà con nên tự chủ động bằng cách tưới nước sớm để loại bỏ sương muối trên lá cây hoặc áp dụng phương pháp hun khói để làm tan sương muối. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp, bảo vệ cây trồng khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của thời tiết không lường trước.

FAQs:

tưới nước tiết kiệm cho cây trồng

Công Nghệ Tưới Nước Tiết Kiệm cho Cây Trồng Vùng Khô Hạn

Công Nghệ Tưới Nước Tiết Kiệm cho Cây Trồng Vùng Khô Hạn: Hôm nay, khi tài nguyên nước không còn là vô tận và biến đổi khí hậu đang gây nhiều ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp Việt Nam, việc sử dụng nước một cách hiệu quả và tiết kiệm trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Nhận thức được điều này, Phân bón Canada muốn chia sẻ đến quý bà con nông dân một số phương án hoàn hảo có thể áp dụng, phụ thuộc vào điều kiện đất đai, nguồn nước và loại cây trồng, để tìm ra phương pháp tưới nước phù hợp, tiết kiệm và hiệu quả nhất.

Sub-surface Watering – Tưới nước dưới bề mặt đất

Thật không hề đơn giản khi lựa chọn tên gọi phù hợp cho một kỹ thuật, đặc biệt khi có nhiều phương pháp tương tự tồn tại với những tên gọi khác nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh này, kỹ thuật chính mà chúng ta đang thảo luận liên quan đến việc điều hướng nước sâu vào lòng đất. Mục đích của phương pháp này là hạn chế tưới nước cho loại cỏ dại có rễ nông và giảm lượng nước bốc hơi trên bề mặt đất, điều mà các kỹ thuật tưới trên bề mặt thường gặp phải.

Phương pháp này không chỉ tiết kiệm nước mà còn rất hiệu quả. Vì vậy, sau cùng, tôi đề xuất gọi chung cho phương pháp này là “Tưới nước dưới bề mặt” hay còn được biết đến với tên tiếng Anh là “Sub-Surface Watering“.

Kỹ thuật đầu tiên trong nhóm tưới nước dưới bề mặt mà chúng ta muốn đề cập đến là việc sử dụng bình đất nung để cung cấp nước cho cây trồng. Được ghi nhận trong quyển “Fan Sheng-Chih Shu”, phương pháp này đã được áp dụng tại Trung Quốc từ hơn 2000 năm trước. Trung Quốc, nước đầu tiên trên thế giới sản xuất đồ gốm, có thể đã sử dụng kỹ thuật này từ hơn 4000 năm trước.

Phương pháp tưới nước ở các quốc gia

Thái Lan, nhiều học giả, bao gồm cha sứ Sroisraklang từ miền Đông Bắc, cũng đã nghiên cứu và áp dụng kỹ thuật này. Nguyên tắc chủ yếu là sử dụng loại bình đất chưa tráng men, có nhiều lỗ nhỏ, cho phép nước ngấm qua vách bình ra ngoài đất. Bình còn có nắp đậy để giảm tỉ lệ bốc hơi nước và ngăn chặn sự phá hoại của động vật hoặc côn trùng.

Ở Bắc Phi, họ đã phát triển loại bình đất hình bầu để sử dụng trong kỹ thuật tưới nước này. Điều này được gọi là Ollas, giúp giảm tốc độ bay hơi nước và cải thiện hiệu suất tưới. Đôi khi, phương pháp tưới này còn được gọi là “Ollas Irrigation”. Hiện nay, kỹ thuật tưới nước bằng bình đất nung vẫn được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia như Bắc Phi, Ấn Độ, Iran và Brazil.

Kỹ thuật và phương pháp tưới nước tiết kiệm cho cây trồng

Kỹ thuật tiếp theo đã được cải tiến trong thời đại hiện đại bằng cách sử dụng chậu nhựa, một lựa chọn thay thế rẻ hơn so với bình đất nung. Bằng cách dùng keo để bít lỗ ở đáy chậu và dán hai chậu lại với nhau, chúng ta có thể tạo ra một giải pháp thay thế cho bình đất nung đắt tiền. Trong thời đại hiện đại, với sự phát triển của nhựa giá rẻ hơn so với đồ gốm, kỹ thuật tưới nước đã được điều chỉnh và phát triển thành phương pháp “Deep Pipe Irrigation“.

Phương pháp này đã được thử nghiệm ở sa mạc California, Hoa Kỳ, bằng cách chôn ống PVC kích thước 2 inch dài 40 cm. Ống được chôn sâu 30 cm trong đất và để lòi ra mặt đất 10 cm, với những lỗ được đục cách nhau 1,5 inch để cho nước có thể chảy ra ngoài đất. Ống còn được trang bị lưới đậy trên cùng để ngăn chặn sự phá hoại của động vật và côn trùng.

Tỉ lệ sống của cây:

    • Cây trồng tưới nước cùng với bình đất nung có tỉ lệ sống xấp xỉ 100%.
    • Kỹ thuật Deep Pipe Watering có tỉ lệ sống khoảng 70-80%.
    • Việc tưới nước trên mặt chỉ có tỉ lệ sống 2%.

Tăng trưởng về chiều cao:

    • Kỹ thuật tưới nước cùng với bình đất nung và chôn ống (Deep Pipe Irrigation) không có sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tăng trưởng chiều cao của cây.

Các điểm cần lưu ý

Một điểm cần lưu ý trong thí nghiệm này là không có nắp đậy bên trên ống PVC, dẫn đến tỷ lệ bốc hơi nước cao hơn. Trong một dự án tại Huai Sai thuộc Hoàng Gia, người ta đã sử dụng lon nhôm của bia hoặc lon nước giải khát để che ống, thay vì dùng lưới, giúp giảm bốc hơi nước hiệu quả hơn. Kích thước mặt cắt của lon nhôm khoảng 2 inch là phù hợp.

Trong thí nghiệm này, đã thực hiện tưới nước định kỳ 2 tuần với lượng nước như nhau, cho thấy rằng cây trồng tưới nước cùng với bình đất nung có tỉ lệ sống xấp xỉ 100%, trong khi kỹ thuật Deep Pipe Irrigation có tỉ lệ sống khoảng 70-80%, và việc tưới nước trên mặt chỉ đạt tỉ lệ sống 2%.

Phần tăng trưởng về chiều cao cây trong hai kỹ thuật tưới nước với bình đất nung và Deep Pipe Irrigation không khác biệt quá nhiều. Tuy nhiên, trong thí nghiệm này, không đậy nắp trên ống PVC đã làm tăng tỉ lệ bốc hơi, trong khi việc sử dụng lon nhôm bia hoặc lon nước giải khát để che ống đã được chứng minh giảm bốc hơi tốt hơn.

Để giải quyết vấn đề tắt nghẽn do đất chảy vào trong ống, việc sử dụng vật liệu xốp (porous material) trong ống được đề xuất. Vật liệu này giúp giảm sự lắng tụ đất và bốc hơi nước. Thêm vào đó, việc bổ sung phân chuồng hoặc phân đa lượng có khả năng hấp thụ nước tốt cũng được thử nghiệm. Kết quả cho thấy tỉ lệ 50% vật liệu xốp và 50% phân đa lượng là tối ưu.

tưới nước tiết kiệm cho cây trồng

Kỹ thuật Vertical Mulch

Kỹ thuật này giúp tạo khoảng không khí giữa các vật liệu, hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Kỹ thuật này được gọi là “Vertical Mulch” (bao phủ đất theo chiều dọc), khác với việc bao phủ đất theo chiều ngang thông thường.

Kỹ thuật Vertical Mulch đã được phát triển với nhiều hình thức mới, bao gồm việc sử dụng vật liệu xốp đặt trong túi vải và chôn xuống đất thay vì sử dụng ống. Quá trình này bao gồm việc đào lỗ theo chiều dọc sâu khoảng 30-60 cm xung quanh cây theo chu vi tán cây, sau đó chôn vật liệu xốp trộn với phân bón đa lượng vào các lỗ này. Kỹ thuật này giúp cải thiện sự phát triển của cây trong các khu vực đất bị nén chặt, được xem là một phương pháp làm trẻ hóa cây trồng.

Một biến thể khác của kỹ thuật làm trẻ hóa cây trồng là Radial Aeration. Kỹ thuật này bao gồm việc đào các rãnh sâu khoảng 30-60 cm từ thân cây ra đến mép tán cây, tạo thành hình ngôi sao. Mục tiêu là đào các rãnh giữa các rễ cây để giảm thiểu tác động xấu đến rễ. Sau đó, vật liệu xốp trộn với phân bón đa lượng được chôn vào các rãnh này.

Việc thực hiện Radial Aeration có thể gây tổn thương rễ nếu không cẩn thận, do đó, đôi khi sử dụng máy nén khí hoặc máy bơm nước áp lực để đào rãnh thay vì dùng dụng cụ đào thông thường có thể hiệu quả hơn.

Tưới Nước Hiệu Quả Cho Cây Trồng Bằng Phương Pháp Ollas

Bình gốm (không tráng men) là một vật dụng quen thuộc với chúng ta, thường được sử dụng để chứa, đựng và trang trí. Tuy nhiên, từ hàng nghìn năm trước, con người đã biết tận dụng bình gốm như một biện pháp tưới tiết kiệm trong điều kiện thiếu nước.

Phương pháp này rất đơn giản: chôn nồi hoặc bình bằng đất sét dưới đất và đổ đầy nước vào. Nước sẽ từ từ thấm qua thành bình, cung cấp độ ẩm cần thiết cho cây phát triển. Nhờ cách này, nước được tiết kiệm tối đa và hầu như không bị lãng phí. Chỉ mất khoảng 30 giây để đổ đầy bình đất sét, nhưng nó có thể cung cấp nước cho cây trong vòng 3 đến 5 ngày.

Đây là một phương pháp hiệu quả, tiết kiệm nước và giảm số lần tưới nước cho cây, giúp nông dân và người làm vườn duy trì cây trồng ngay cả trong điều kiện khan hiếm nước.

Đặc điểm của phương pháp Ollas irrigation

Ollas tiết kiệm nước hiệu quả hơn so với phương pháp tưới nhỏ giọt vì nước không bị bốc hơi. Sử dụng ollas rất hiệu quả vì cây cối xung quanh có thể sử dụng gần như 100% lượng nước được cung cấp. Khi dùng ollas, mặt đất giữ khô, hạn chế sự phát triển của cỏ dại và giảm số lần làm cỏ.

Kích thước của ollas phụ thuộc vào kích thước khu vườn. Sử dụng ollas sâu cho cây rễ sâu và ollas nông cho cây rễ nông. Một olla có thể tưới nước ra xa xấp xỉ bằng bán kính của nó, do đó, khoảng cách giữa các ollas nên bằng đường kính vùng nước lan rộng. Đậy nắp mỗi olla để ngăn bốc hơi và chống côn trùng như muỗi. Lớp phủ quanh ollas cũng giảm thiểu sự bốc hơi nước.

Có thể kết hợp ollas với phương pháp tưới nhỏ giọt để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước. Phương pháp này đơn giản, hiệu quả, dễ sử dụng và thân thiện với môi trường. Bạn có thể tự làm ollas bằng những thủ thuật đơn giản.

FAQs:

thiếu trung vi lượng trên cây hồ tiêu

Triệu Chứng Thiếu Trung Vi Lượng Trên Cây Hồ Tiêu và Cách Nhận Biết

Triệu Chứng Thiếu Trung Vi Lượng Trên Cây Hồ Tiêu và Cách Nhận Biết: Để cải thiện năng suất cây hồ tiêu, nhiều người nông dân đã quyết định sử dụng lượng lớn phân hóa học. Tuy nhiên, điều này đã không chỉ làm ảnh hưởng đến màu mỡ của đất mà còn khiến cây tiêu phát triển kém, dẫn đến việc giảm năng suất. Nguyên nhân chính của vấn đề này là do nông dân chủ yếu tập trung vào việc bổ sung phân đa lượng mà không chú trọng tới việc bổ sung khoáng chất trung vi lượng, điều này có thể dễ dàng nhận biết qua tình trạng của lá cây.

Nhận biết triệu chứng thiếu trung vi lượng trên cây hồ tiêu

Cây hồ tiêu, một loại cây trồng quen thuộc với người dân Việt Nam từ hơn 150 năm trước, đã trở thành một trong những mặt hàng nông sản quan trọng, mang lại giá trị kinh tế cao và thu hút nhiều ngoại tệ. Với sản lượng xuất khẩu luôn nằm trong top 3 thế giới, hồ tiêu Việt Nam đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường quốc tế bằng việc giữ vững kỷ lục sản xuất và xuất khẩu số một thế giới suốt 15 năm liền. Diện tích trồng tiêu cũng như năng suất và sản lượng đều tiếp tục tăng mạnh.

Tuy nhiên, trong quá trình canh tác, việc chăm sóc và bón phân cho cây hồ tiêu đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc tính sinh trưởng của cây qua từng giai đoạn. Hiện nay, một số nông dân vẫn chưa thực hiện việc bón phân một cách hợp lý, dẫn đến việc cây tiêu sinh trưởng kém và ra hoa, đậu trái không đồng đều.
Cụ thể, nhiều nông dân đã sử dụng lượng lớn phân hóa học với hy vọng tăng năng suất, nhưng điều này lại gây ảnh hưởng xấu đến độ màu mỡ của đất và làm giảm năng suất cây tiêu. Nguyên nhân chủ yếu là do nông dân chỉ tập trung vào việc bổ sung phân đa lượng mà thiếu việc bổ sung khoáng chất trung vi lượng, điều này có thể dễ dàng nhận biết qua tình trạng của lá cây.
thiếu trung vi lượng trên cây hồ tiêu

Một số triệu chứng thiếu dinh dưỡng trên lá cây hồ tiêu có thể nhận dạng như sau:

Thiếu Canxi (Ca):

Lá cây bắt đầu vàng hoặc mất màu, đặc biệt là lá trưởng thành. Biến đổi màu sắc bắt đầu từ rìa lá và lan dần vào trong, sau đó là các mô lá bị hoại tử. Vùng mô giữa gân chính và gân phụ gần chóp lá chuyển sang màu vàng nhạt.

Thiếu Magiê (Mg):

Triệu chứng thiếu hụt này xuất hiện trên lá già trước, sau đó lan sang lá non. Các mô lá ở giữa các gân chính bắt đầu biến màu vàng. Các đốm vàng xuất hiện, mép lá cong lên, và trong trường hợp thiếu hụt nặng, cây có thể chết khô.

Thiếu Mangan (Mn):

Triệu chứng thường xuất hiện trầm trọng ở tầng lá phía trên của cây. Lá non chuyển sang màu trắng vàng, trong khi các gân chính và phụ của lá vẫn còn màu xanh.

Thiếu Sắt (Fe):

Triệu chứng đầu tiên xuất hiện ở các cành non, sau đó lan sang lá già. Giữa các gân chính của lá bắt đầu mất màu xanh. Màu trắc xuất hiện giữa các gân chính và gân phụ của lá non, tạo thành những chấm nhỏ trên mặt lá. Các gân phụ vẫn còn màu xanh, tạo thành mạng nhện rõ nét trên nền vàng nhợt nhạt của lá.

Thiếu Boron (B):

Cây trở nên lùn và các lóng cành ngắn lại, giảm số lượng cành. Lá non bị nhỏ, uốn cong, biến dạng, co dúm lại, bạc lá, có các vết hoại tử trên các gân chính. Chồi ngọn bị chết, các chồi bên cũng thui dần, hoa không hình thành, tỷ lệ đậu quả kém, quả dễ rụng, rễ sinh trưởng kém, lá bị dày lên.

Thiếu Kẽm (Zn):

Lá hẹp và nhỏ, phiến lá mất màu xanh, gân lá vẫn còn xanh. Các đốm chết xuất hiện khắp trên lá, kể cả gân lá, mép lá và chóp lá.

Ngoài ra, thói quen chọn phân đơn, tự phối trộn để bón trong thời gian dài cũng dẫn đến hiện tượng thiếu trung vi lượng nghiêm trọng khi cây đã hút các dưỡng chất này từ đất.

Việc bón nhiều phân vô cơ cũng làm giảm độ màu mỡ, đất chai cứng do thiếu hữu cơ, gây chua đất, pH đất giảm cũng ảnh hưởng đến quá trình hấp thu dinh dưỡng, cũng như các trung vi lượng vị cố định trong đất không thể cho cây trồng hấp thu hiệu quả. Do đó, hiện tượng cây bị vàng lá, lá nhỏ, chùn đọt, thui đọt và rễ phát triển kém là do thiếu hầu hết các trung vi lượng được mô tả bên trên.

Áp dụng phân bón qua lá mang lại nhiều lợi ích cho cây trồng

Khi rễ bị tổn thương hoặc điều kiện đất không thích hợp, bộ rễ sẽ gặp khó khăn trong việc hấp thụ dinh dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng khi cây đang ở giai đoạn cần nhiều dinh dưỡng. Cây trồng có thể hấp thụ dinh dưỡng qua hai con đường: qua rễ và qua lá.

Trong cùng một khoảng thời gian, lá cây có thể hấp thụ lên đến 95% lượng dinh dưỡng được phun lên, trong khi rễ chỉ hấp thụ khoảng 10% lượng phân bón được bón vào đất, tùy thuộc vào loại chất dinh dưỡng. Tốc độ hấp thụ và vận chuyển dinh dưỡng qua lá cũng nhanh hơn gấp 30 lần so với qua rễ.

Phân bón lá trở nên rất quan trọng trong những điều kiện mà cây trồng bị suy yếu bộ rễ hoặc bị mất cân đối về dinh dưỡng. Khi đó, phân bón lá sẽ giúp cây vượt qua giai đoạn khó khăn, để phục hồi lại bằng bộ rễ của mình. Tuy nhiên, phân bón lá không thể thay thế hoàn toàn phân bón gốc.

Để chăm sóc cây trồng một cách hiệu quả, nông dân cần hiểu rõ về sự phát triển của cây, đó là sự phát triển của thân và lá phải tương xứng với sự phát triển của bộ rễ. Tiếp theo, tình trạng đất canh tác cần phải tơi xốp, giữ ẩm tốt và đặc biệt là pH đất phải đạt ngưỡng 5.5-6.0.

FAQs:

Chăm sóc lúa giai đoạn làm đòng

Chăm Sóc Lúa Giai Đoạn Làm Đòng – Phương pháp Hiệu Quả

Chăm Sóc Lúa Giai Đoạn Làm Đòng – Phương pháp Hiệu Quả: Giai đoạn làm đòng là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong chu kỳ sinh trưởng của cây lúa, đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo năng suất và chất lượng hạt.

Chăm sóc lúa giai đoạn làm đòng

Giai đoạn làm đòng của lúa là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lúa sau này. Để chăm sóc cây lúa khỏe và cho đòng to, bà con cần chú ý đến việc bón phân đúng lúc và đúng lượng.

Trong giai đoạn này, lúa cần tích lũy nhiều dinh dưỡng để nuôi đòng, nhu cầu dinh dưỡng của lúa rất cao. Do đó, việc bón phân đúng lúc và đúng lượng là rất quan trọng. Khác với việc bón phân lúa giai đoạn 7-10 ngày và giai đoạn 18-22 ngày có tác dụng thúc đẩy lúa đẻ nhánh và sinh trưởng sinh dưỡng, việc bón phân cho cây lúa trong giai đoạn này sẽ tác động đến các thành phần năng suất lúa.

Thời điểm bón

Việc xác định thời điểm bón phân làm đòng cho lúa không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng phân bón mà còn tạo điều kiện cho bông lúa phát triển mạnh mẽ, với nhiều hạt, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng lúa.

Để đạt được hiệu quả tốt nhất, việc bón phân cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của cây lúa trong từng giai đoạn phát triển. Đặc biệt, trong giai đoạn làm đòng, lúa cần được cung cấp đủ lượng dinh dưỡng để nuôi dưỡng bông lúa, giúp chúng phát triển to và nhiều hạt.

Chăm sóc lúa giai đoạn làm đòng

Lượng bón

Trong giai đoạn làm đòng, lúa cần được bón phân chủ yếu với đạm và kali. Phân bón Canada khuyến nghị sử dụng phân bón Phat 20-20-15+TE để cung cấp dinh dưỡng cho lúa, giúp nuôi đòng to, trổ thoát và tăng năng suất lúa.

Đồng thời, việc phun qua lá Amino Kyto cũng được khuyến nghị. Loại phân này giúp lúa tăng khả năng chống chịu, phòng ngừa các bệnh như cháy lá, vàng lá, đốm lá, và nhiều bệnh khác.

Nhưng lưu ý, việc bón phân và chăm sóc lúa cần được thực hiện một cách khoa học và tuân thủ các hướng dẫn chính xác để đảm bảo hiệu quả cao nhất

Phương pháp bón đòng

Phương pháp bón đòng, hay còn gọi là bón thúc đòng, là kỹ thuật bón phân vào giai đoạn cây trồng chuẩn bị ra hoa hoặc tạo hạt. Đây là giai đoạn quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng của cây trồng. Một số lưu ý khi thực hiện phương pháp bón đòng:

  • Lựa chọn loại phân bón phù hợp: Sử dụng phân bón chứa nhiều kali và đạm để hỗ trợ quá trình ra hoa và kết trái hiệu quả hơn.
  • Thời điểm bón phân: Nên bón phân vào giai đoạn cây trồng chuẩn bị ra hoa, thường là trước khi cây bắt đầu tạo bông hoặc chồi mới.
  • Liều lượng và cách bón: Đảm bảo liều lượng phân bón đủ nhưng không quá nhiều để tránh gây hại cho cây trồng. Phân bón nên được rải đều quanh gốc cây và tưới nước ngay sau khi bón để phân tan và thẩm thấu vào đất.

FAQs:

Phân bón gốc

Phân Bón Gốc – Nguồn Dinh Dưỡng Quan Trọng Cho Cây Trồng

Phân bón gốc là một lựa chọn truyền thống và phổ biến mà nông dân đã sử dụng từ thời xa xưa để cung cấp dưỡng chất cho cây trồng. Được biết đến với khả năng hấp thụ nhanh chóng và cung cấp đầy đủ dưỡng chất, phân bón gốc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh của cây trồng.

Phân bón gốc thường có dạng hạt hoặc hạt granular, được đặt dưới mặt đất gần gốc cây hoặc trộn vào đất trước khi trồng cây. Phân bón này cung cấp dưỡng chất cho cây qua hệ thống rễ, hỗ trợ cho sự phát triển dài hạn của cây.

Phân bón gốc là gì?

Đầu tiên, hãy cùng tìm hiểu về khái niệm “phân bón gốc” trong ngành nông nghiệp. Phân bón gốc là loại phân chứa đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, bao gồm các nguyên tố khoáng chất. Những nguyên tố dinh dưỡng cơ bản như nitơ, phosphorus, kali, cùng với các khoáng chất khác, được cung cấp cho cây trồng thông qua phân bón gốc, giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ và tạo ra năng suất cao.

Phân bón gốc thường được áp dụng từ giai đoạn sớm nhất của quá trình trồng trọt. Mục đích là để đảm bảo rằng cây trồng nhận được lượng dưỡng chất cần thiết từ đất, từ giai đoạn mầm non cho đến khi thu hoạch. Việc sử dụng phân bón gốc một cách đúng đắn không chỉ giúp cải thiện chất lượng đất, mà còn tăng cường sức khỏe tổng thể của cây trồng.

Nguyên nhân dẫn đến thất thoát phân bón trong nông nghiệp

Thất thoát dinh dưỡng do chuyển hóa thành thể khí

Trong quá trình canh tác nông nghiệp, việc thất thoát phân bón là một vấn đề không thể tránh khỏi. Đặc biệt, chất đạm (N) thường bị mất đi do quá trình bay hơi. Khi phân urê được bón vào đất, nó sẽ thủy phân thành đạm amôn (NH4+), một dạng dưỡng chất quan trọng cho cây trồng. Tuy nhiên, trong môi trường đất, đạm amôn dễ dàng chuyển hóa thành khí NH3 hoặc bị nitrat hóa và sau đó chuyển thành khí N2O, N2 và bay hơi.

Tác động của thất thoát dinh dưỡng qua dòng chảy và trực di đối với cây trồng

Khi phân bón được bón và tưới nước, các chất dinh dưỡng sẽ tan trong nước và có thể bị thất thoát theo dòng nước chảy tràn hoặc trực tiếp từ cùng rễ cây. Điều này thường xảy ra khi tưới nước quá nhiều sau khi bón phân, hoặc tưới ở những vị trí không cần thiết, thậm chí cả mưa lớn cũng có thể gây ra tình trạng này.

Đất có những khe hở, cho phép nước và phân bón thấm sâu vào đất, ra khỏi vùng rễ của cây, khiến rễ cây không thể hấp thụ phân bón. Tùy thuộc vào đặc tính của từng loại đất, lượng phân bón được giữ lại cũng sẽ khác nhau. Ví dụ, đất cát có khả năng hấp thụ nước nhiều, trong khi đất sét giữ nước tốt trong đất, do đó khả năng phân bón thấm vào đất sẽ thấp hơn, dẫn đến tình trạng thất thoát phân bón.

Phân bón gốc

Giảm thiểu thất thoát dưỡng chất cố định không hữu dụng cho cây trồng

Sau khi phân bón được bón vào đất, dưỡng chất có thể bị cố định bởi một số chất có trong đất, khiến chúng không còn hữu ích cho cây trồng. Đặc biệt, ở đất chua hay đất phèn, chất sắt (Fe) sẽ hòa tan nhiều vào dung dịch đất khi pH đất dưới 5,5; còn khi pH xuống thấp dưới 4,5 sẽ có cả nhôm (Al) hòa tan. Các chất Fe, Al hòa tan này sẽ cố định dưỡng chất P khi phân được bón, khiến cây trồng không thể hấp thụ P.

Trong đất chua, phần lớn P vô cơ kết hợp với sắt/nhôm tạo thành phosphat sắt [Fe(OH)2H2PO4], phosphat nhôm [Al(OH)2H2PO4] chúng ở dạng kết tủa hoặc kết tinh, độ tan rất ít.

Trong đất, K tồn tại ở 3 dạng có thể chuyển hoá lẫn nhau: (1)- K nằm trong thành phần khoáng vật, dưới tác dụng của nước có hoà tan axit cacbonic, nhiệt độ, vi sinh vật, K được giải phóng ra cung cấp cho cây; (2)- K trao đổi là K được hấp phụ trên bề mặt keo đất (chiếm 0,8-1,5% Kts trong đất); K hoà tan trong dung dịch đất (chiếm 10% K trao đổi).

Biện pháp khắc phục

Do bay hơi

Để giảm thiểu thất thoát phân bón do bay hơi, nông dân có thể áp dụng các biện pháp như đưa phân đạm xuống sâu trong đất, nhờ vào khả năng giữ chất của các keo đất. Ngoài ra, có thể xới đất lên để che phủ phân, giúp giảm bớt sự bay hơi. Nông dân cũng có thể chọn các loại phân có bổ sung một số hoạt chất ức chế thuỷ phân đạm hoặc các loại phân phóng thích chậm để giảm thiểu mất mát đạm.

Do chảy tràn hay thấm sâu (trực di)

Đối với ruộng lúa, nên giữ nước trong ruộng tối thiểu 5 – 7 ngày sau khi bón phân và có đánh bùn khi làm đất để tạo tầng đế cày và hạn chế mất phân bón. Đối với đất liếp vườn cây ăn trái, nên điều chỉnh lưu lượng nước tưới sau khi bón phân, không để nước chảy tràn hay tưới quá lâu làm thấm sâu làm mất phân. Có thể chọn những loại phân tan chậm hoặc phân phóng thích có kiểm soát hoặc chứa hoạt chất phân giải chậm để giảm thất thoát phân bón.

Do cố định không hữu dụng cho cây

Có thể áp dụng phương pháp rửa để loại bỏ các chất cố định ra khỏi đất hoặc bón vôi để nâng cao pH, giúp các chất không hòa tan trong dịch đất gây sự cố định P. Ngoài ra, có thể chọn loại phân bón có bổ sung hoạt chất làm bất hoạt Fe, Al.

Đối với việc chuyển hóa và cố định chất dinh dưỡng trong đất, có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Đối với đất phèn: Bón vôi + Lân.
  • Đối với đất sét: Bổ sung phân hữu cơ.
  • Đối với đất nghèo dinh dưỡng: Bón phân hữu cơ, tăng hệ vi sinh, cân bằng dinh dưỡng và pH. Tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phân giải phát triển. Trồng cây họ đậu để tạo vi khuẩn cố định đạm. Trộn chung với chế phẩm Trichoderma.
Phân bón gốc không chỉ cung cấp nguồn dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng mà còn đóng vai trò như một chìa khóa mở ra cánh cửa cho sự phát triển mạnh mẽ của cây trồng. Việc lựa chọn đúng loại phân bón gốc không chỉ giúp đảm bảo năng suất mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường. Hãy coi phân bón gốc như một người bạn đồng hành đáng tin cậy trong hành trình chăm sóc cây trồng của bạn, giúp cây trồng của bạn phát triển khỏe mạnh và tạo ra năng suất cao.

FAQs:

Bọ cánh cứng hại sầu riêng

Cách Xử Lý Hiệu Quả Bọ Cánh Cứng Hại Sầu Riêng Năm 2024

Cách Xử Lý Hiệu Quả Bọ Cánh Cứng Hại Sầu Riêng Năm 2024: Bọ cánh cứng gây hại cho cây sầu riêng là một vấn đề lớn đối với nông dân. Chúng không chỉ làm giảm năng suất và chất lượng nông sản mà còn khiến nhiều người lo lắng, mất ngủ. Để ứng phó hiệu quả với loài sâu bệnh này, nông dân có thể tham khảo các giải pháp sinh học kết hợp được đề xuất trong bài viết này. Những giải pháp này không chỉ giúp phòng ngừa bọ cánh cứng mà còn tăng năng suất cây trồng và đảm bảo an toàn cho sức khỏe của chính nông dân.

Bọ cánh cứng là gì?

Bọ cánh cứng, còn được biết đến với tên khoa học là Coleoptera, là một nhóm côn trùng với số lượng lớn nhất được biết đến. Chúng là một trong những loại côn trùng gây hại nghiêm trọng cho cây sầu riêng, khiến cho cây bị khô đọt, héo lá, thủng lá và tạo điều kiện cho nấm khuẩn tấn công cây.

Bọ cánh cứng còn được gọi với một số tên địa phương khác như bù rầy hay bọ ngâu. Chúng không chỉ trực tiếp phá hoại cây bằng cách làm suy giảm chức năng quang hợp, mà còn gây ra nhiều vấn đề khác cho cây sầu riêng.

Đặc điểm hình thái bọ cánh cứng

Bọ cánh cứng, thuộc họ miệng nhai, chúng gây hại cho cây sầu riêng bằng cách ăn phần thịt của lá non, cắn gãy đọt non và làm cụt đỉnh sinh trưởng, khiến cây sầu riêng suy kiệt.

Hơn nữa, vết cắn của bọ cánh cứng tạo ra những vết thương trên cây, tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cây một cách dễ dàng.

Tác hại và biện pháp phòng chống bọ cánh cứng hại sầu riêng

Khi cây sầu riêng bắt đầu nở hoa, phát tán mùi hương, bọ cánh cứng được thu hút và gây hại. Chúng không chỉ làm hỏng hoa, gây rụng hoa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thụ phấn và kết trái của cây sầu riêng.

Hơn nữa, vết thương do bọ cánh cứng cắn tạo ra trở thành cơ hội cho nấm và vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cây một cách dễ dàng.

Biểu hiện và tác hại của bọ cánh cứng trên cây sầu riêng

Bọ cánh cứng tấn công cây sầu riêng bằng cách ăn lá non, đọt non và nếu mật độ tấn công lớn, chúng có thể ăn trụi cả lá non lẫn lá già, khiến cây trở nên xơ xác và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng quang hợp. Điều này dẫn đến sự suy yếu của cây, khiến cây trở nên còi cọc và xơ xác.

Bên cạnh đó, chúng còn gặm nhấm hoa sầu riêng và vỏ trái non, làm vỏ trái bị sứt, sẹo.

Bọ cánh cứng hại sầu riêng

Thời điểm bọ cánh cứng tấn công cây sầu riêng

Bọ cánh cứng gây hại cho cây sầu riêng suốt quanh năm, nhưng tình hình trở nên nghiêm trọng nhất vào đầu và cuối mùa mưa. Chúng có đặc tính sống ẩn nấp dưới đất hoặc trong tán cây rậm, chỉ bay lên cắn phá cây vào buổi chiều tối.

Chúng tấn công vào đọt non, lá non và cả lá đã lụa, làm giảm diện tích lá đáng kể, khiến cây dần mất khả năng quang hợp. Đặc biệt, trong giai đoạn cây ra hoa, mùi hương của hoa sẽ thu hút bọ cánh cứng đến gây hại. Chúng cắn phá bông hoa, khiến hoa thối nhũn và rụng dần, ảnh hưởng lớn đến quá trình thụ phấn và đậu trái trên cây sầu riêng.

Cách phòng trị hiệu quả bọ cánh cứng hại cây sầu riêng

Khi vườn sầu riêng bị tấn công bởi bọ cánh cứng, việc tỉa bỏ lá bị nhiễm bệnh nặng và tiêu hủy có thể ngăn chặn nấm khuẩn tấn công từ vết bệnh. Sau đó, việc sử dụng hoạt chất như Chlopyrifos Ethyl, Cypermethrin, Fipronil, Imidacloprid để phun đẫm 2 mặt lá nhằm kiểm soát tuyến nước bọt và ức chế hệ thần kinh.

Lưu ý quan trọng khi phòng trừ bọ cánh cứng trên cây sầu riêng

Khi vườn sầu riêng đang trong giai đoạn xổ nhụy bị bọ cánh cứng tấn công, người trồng nên phun chế phẩm nhưng tránh phun trực tiếp vào bông. Thay vào đó, họ nên phun vào khoảng 4-5 điểm trên tán lá để xua đuổi bọ cánh cứng.

Vết cắn của bọ cánh cứng tạo ra điều kiện cho nấm xâm nhiễm. Do đó, người trồng cần chú ý kết hợp phòng ngừa bằng cách sử dụng Vaccin kết hợp siêu đồng để trị nấm khuẩn.

Đối với những vườn sử dụng phân bón hữu cơ chưa hoai mục, thường bị bọ cánh cứng tấn công nhiều hơn so với những vườn sử dụng phân hữu cơ công nghiệp.

Biện pháp hiệu quả phòng ngừa bọ cánh cứng hại sầu riêng

Để phát hiện kịp thời sự xuất hiện của bọ cánh cứng gây hại, người trồng nên thăm vườn thường xuyên. Đối với những người tự ủ phân, hãy chú ý dùng bạt để che kín đống ủ vì bọ cánh cứng thường ẩn nấp trong phân.

Để tiêu diệt triệt để bọ cánh cứng gây hại, nên luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau.

Cho phép bọ cánh cứng tự do hoành hành trên vườn sầu riêng chính là việc người nông dân tự tay ký vào bản án tử hình cho vườn sầu riêng của mình. Việc phát hiện sớm và ngăn chặn luôn là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sầu riêng của người nông dân. Tuy nhiên, việc tiêu diệt bọ cánh cứng trên vườn là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi người nông dân phải bỏ ra nhiều thời gian và tiền bạc để bảo vệ vườn cây của mình.

FAQs:

Những Đất Nào Cần Cải Tạo

Những Đất Nào Cần Cải Tạo Và Phương Pháp Cải Tạo Hiệu Quả

Những Đất Nào Cần Cải Tạo Và Phương Pháp Cải Tạo Hiệu Quả: Ở Việt Nam, một số loại đất cần được cải tạo bao gồm đất pha cát, đất sét, đất thịt, các loại đất chua, đất thoái hóa, đất mặn, và đất bạc màu. Việc nhận biết rõ từng loại đất sẽ giúp áp dụng các biện pháp cải tạo phù hợp, từ đó trồng những loại cây thích hợp để đạt năng suất cao và chất lượng tốt nhất.

Các biện pháp cải tạo thường được áp dụng bao gồm cày sâu, bừa kỹ, kết hợp với việc bón phân hữu cơ, trồng xen cây nông nghiệp, giữ nước liên tục và thay nước thường xuyên. Đối với đất chua, việc bón vôi là một trong những biện pháp thường được dùng để cải tạo.

Để đạt được năng suất cao và chất lượng tốt nhất, việc chọn loại cây phù hợp với từng loại đất cũng rất quan trọng. Điều này đòi hỏi kiến thức về đặc điểm của từng loại cây cũng như đặc tính của từng loại đất.

Vì sao chúng ta phải cải tạo đất

Cải tạo đất là một bước quan trọng để bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng. Cải tạo đất không chỉ giúp bổ sung chất dinh dưỡng mà còn thúc đẩy trao đổi chất trong đất, giúp cây hấp thụ chất dinh dưỡng tốt hơn. Đặc biệt, việc cải tạo đất giúp tăng cường dưỡng chất cho đất màu mỡ và tơi xốp, từ đó giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh.

Cải tạo đất cần được thực hiện một cách chính xác, với liều lượng phân bón hóa học phù hợp. Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể gây ra tác động tiêu cực lên đất và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. Do đó, việc hiểu rõ về các loại đất và cách cải tạo chúng là rất quan trọng.

Các loại đất cần cải tạo bao gồm đất pha cát, đất sét, đất thịt, đất chua, đất thoái hóa, đất mặn và đất bạc màu. Cách cải tạo đất phụ thuộc vào loại đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây trồng. Một số biện pháp cải tạo đất phổ biến bao gồm cày sâu, bừa kỹ, bón phân hữu cơ, trồng xen cây nông nghiệp, giữ nước liên tục và thay nước thường xuyên.

Những Đất Nào Cần Cải Tạo Và Phương Pháp Cải Tạo Đất Hiệu Quả Nhất

Mọi loại cây trồng đều phát triển tốt nhất trên đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, không phải mọi nơi đều có loại đất này, đặc biệt là ở các vùng miền của nước ta với sự đa dạng về thành phần và kết cấu đất.

Điều này nghĩa là, mặc dù tất cả cây trồng đều thích hợp với đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, nhưng không phải mọi vùng đất đều có thể cung cấp điều kiện tốt như vậy. Đặc biệt tại các vùng miền của nước ta, chúng ta gặp phải nhiều loại đất khác nhau với các thành phần và kết cấu đất khác nhau.

Những Đất Nào Cần Cải Tạo

Đất pha cát cần nên cải tạo

Đất pha cát là một loại đất cần được cải tạo do tính chất thô, hạt cát rời rạc, không kết dính cao và khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng kém. Đất này chứa tới 80% cát và chỉ 20% là mùn và sét. Mặc dù có một số ưu điểm như thấm nước nhanh, độ thoáng khí cao và dễ cày bừa, nhưng đất pha cát cũng có nhược điểm rõ ràng là khả năng giữ nước và dinh dưỡng kém, dễ gây ra tình trạng khô hạn, khiến cho cây trồng phát triển kém.

Để cải tạo đất pha cát, một số biện pháp có thể được áp dụng như cày bừa, canh tác ở tầng sâu để tăng hàm lượng sét. Bón lót trước khi trồng cũng là một cách để cải thiện dinh dưỡng. Thêm vào đó, việc sử dụng bùn ao và tưới nước phù sa cũng có thể giúp cải tạo đất pha cát, làm cho nó trở nên màu mỡ và tơi xốp hơn.

Đất sét gây trở ngại cho nông dân trồng trọt

Đất sét là một loại đất cần cải tạo do đặc tính kết dính cao của nó. Khi tưới nước, đất sét dính chặt vào nhau và khi khô hạn, nó vón thành cục cứng, gây khó khăn trong canh tác. Đất sét chiếm từ 50-80% tổng thành phần, còn lại là cát và mùn.

Mặc dù đất sét có ưu điểm là giữ nước lâu và duy trì độ ẩm ổn định, nó cũng giữ được dinh dưỡng và phân bón, giúp chúng khó bị rửa trôi. Tuy nhiên, do kết cấu đất chặt chẽ, cây trồng khó hấp thụ dinh dưỡng thiết yếu. Chất hữu cơ phân giải chậm, dẫn đến đất giàu dinh dưỡng hơn đất cát nhưng thoát nước không tốt, dễ gây ngập úng, thối rễ cho cây trồng. Canh tác trên đất sét tốn công sức vì đất không thoáng khí, mùa khô dễ nứt mẻ trên diện rộng, gây đứt rễ cây.

Để cải tạo đất sét, có thể áp dụng các biện pháp như bón cát, tưới nước phù sa để thay đổi kết cấu đất. Bón vôi, phân chuồng cũng là cách để cải tạo dinh dưỡng đất.

Đất thịt có cần phải cải tạo đất không?

Đất thịt, với thành phần cơ giới cân bằng giữa mùn, sét và cát, là loại đất lý tưởng cho hầu hết các loại cây trồng. Tuy nhiên, dù có nhiều ưu điểm nhưng đất thịt vẫn cần được cải tạo để phù hợp hơn với mọi loại cây trồng.

Cải tạo đất thịt giúp tăng cường độ thoáng khí, khả năng giữ nước, độ ẩm và dinh dưỡng, tạo ra môi trường lý tưởng cho mọi loại cây trồng phát triển. Việc cải tạo này không chỉ giúp cải thiện chất lượng đất mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng hấp thụ dinh dưỡng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Dưới đây là tổng hợp thông tin về các loại đất cần cải tạo mà chúng tôi đã nghiên cứu. Như chúng ta biết, nước ta có nhiều loại đất trồng với các thành phần và tính chất khác nhau. Do đó, việc nhận biết được loại đất và áp dụng biện pháp cải tạo phù hợp là rất quan trọng. Điều này giúp tạo ra điều kiện tốt nhất cho cây trồng, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Chúng tôi hi vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại đất và cách cải tạo chúng. Hãy tiếp tục theo dõi để cập nhật thêm thông tin và kiến thức về lĩnh vực này.

FAQs:

Giá Phân Ure

Giá Phân Ure và Lợi Ích của Việc Sử Dụng Phân Ure Trong Nông Nghiệp

Giá Phân Ure và Lợi Ích của Việc Sử Dụng Phân Ure Trong Nông Nghiệp: Phân ure từ lâu đã trở thành loại phân bón được bà con nông dân ưa chuộng và lựa chọn nhờ vào những lợi ích vượt trội mà nó mang lại cho cây trồng. Vậy trong năm 2021, giá phân ure là bao nhiêu? Và liệu có nên tiếp tục sử dụng phân ure trong nông nghiệp hay không? Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết trong phần nội dung dưới đây.

Vai trò thiết yếu của phân ure trong lĩnh vực trồng trọt

Phân urê đã trở thành một loại phân bón đạm phổ biến và không thể thiếu trong nông nghiệp, nhờ vào khả năng cung cấp lượng đạm cần thiết cho cây trồng, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

Mặc dù giá của phân urê đã tăng so với năm trước, nhưng lợi ích mà nó mang lại cho cây trồng là không thể phủ nhận. Các chuyên gia khẳng định rằng phân urê giúp cây trồng phân nhánh, đẻ nhánh, tăng cường quá trình quang hợp, kích thích lá phát triển to hơn và tăng năng suất cây trồng.

Phân urê trên thị trường hiện nay có hai dạng chính: dạng hạt tròn và dạng hạt viên giống như trứng cá. Cả hai dạng đều cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng với hàm lượng tương đương nhau. Tuy nhiên, loại phân urê dạng viên được sử dụng rộng rãi hơn do có thêm thành phần chống và hút ẩm, giúp bảo quản phân lâu hơn trong quá trình vận chuyển và trong môi trường có độ ẩm cao.

Giá Phân Ure

Giá phân ure ở năm 2021

Dựa trên nhận định, giá phân urê trong năm 2021 đã có sự tăng lên so với cùng kỳ năm trước. Hiện nay, phân bón urê được giao dịch với mức giá dao động từ 10,2 tới 10,5 triệu đồng/ tấn. Mức giá này là mức giá cao nhất từ nhiều năm trở lại đây, trong khi mức giá trung bình thì dao động từ 5 đến 8 triệu đồng/ kg.

Phương pháp sử dụng phân ure đúng cách

Đạm urê là một loại phân bón phổ biến, được ưa chuộng trong nông nghiệp nhờ khả năng thích nghi tốt với nhiều loại đất và cây trồng. Để bảo quản phân urê hiệu quả, bạn cần tránh để phân tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Phân urê có tính dễ tan và thích nghi cao với nhiều môi trường đất khác nhau, do đó thường được sử dụng để bón thúc. Ngoài ra, phân urê còn có thể được pha loãng thành dạng dung dịch để bón phân, giúp phân thấm sâu hơn vào đất. Để phát huy hiệu quả tốt nhất, bạn nên bón phân vào thời điểm trời mát mẻ.

Mặc dù giá phân urê đang tăng cao, nhưng nó vẫn là lựa chọn tốt để bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng ở các giai đoạn đầu và khi cây đang kết quả. Phân urê có hàm lượng dinh dưỡng cao, do đó bạn nên pha trộn với các loại phân khác để cân bằng dinh dưỡng, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh.

Bạn cần chú ý đến thời điểm nghỉ ngơi của cây sau khi nó đã nở hoa, để tránh bón phân vào thời gian cây nghỉ và sẽ làm ảnh hưởng đến nhịp sinh học của cây, gây rối loạn hoạt động của cây. Nếu bạn có vườn lan trồng ngoài trời, bạn cần chú ý đến những cơn mưa rào vào mùa hè, vì khi mưa chúng sẽ cung cấp nhiều muối cho cây nên cần bón ít phân hơn.
FAQs:
5 Loại Bệnh Hại Cây Trồng

5 Loại Bệnh Hại Cây Trồng Phổ Biến và Cách Đối Phó Hiệu Quả

5 Loại Bệnh Hại Cây Trồng Phổ Biến và Cách Đối Phó Hiệu Quả: Bệnh hại cây trồng luôn là mối lo lớn cho những người yêu thích và chăm sóc cây cảnh. Những loại bệnh này rất đa dạng và có thể gây nên nhiều hậu quả nghiêm trọng. Tuy nhiên, bạn đừng lo lắng, chúng ta có thể tìm hiểu và áp dụng những biện pháp phòng trừ cụ thể để giữ cho cây trồng luôn khỏe mạnh, qua đó tăng năng suất của chúng.

5 loại bệnh hại cây trồng

Cây trồng có thể gặp phải nhiều loại bệnh khác nhau, trong đó có 5 loại bệnh phổ biến nhất gồm:

Bệnh thối cành:

Bệnh thối cành ảnh hưởng đến quá trình phát triển của cây và làm giảm năng suất do cành và quả bị giảm hụt. Nguyên nhân chính là do sự phát triển của nấm Alternaria trong mùa mưa, khi không khí ẩm hơn tạo điều kiện cho loại nấm này sinh sôi và làm hại cây trồng. Biểu hiện của bệnh thối cành bao gồm dấu hiệu ngả sang màu vàng ở phía trên cùng của cành và nhánh cây chuyển vàng bắt đầu nhũn mềm và bị thối.

Bệnh mốc xám:

Bệnh mốc xám xuất hiện do nấm Botrytis cinerea trong không khí ẩm ướt do mưa liên tục kéo dài. Biểu hiện của bệnh mốc xám bao gồm những mảng mốc màu xám hoặc ngả nâu có lông trên các bộ phận bị nhiễm bệnh, và các bộ phận này sẽ chuyển dần sang màu nâu rồi bị nhũn.

Bệnh loét cây:

Bệnh loét cây gây ảnh hưởng đến năng suất cây trồng, khiến cây trưởng thành rụng quả và lá, còn cây con thì chết trong thời gian rất nhanh chóng. Nguyên nhân chính là do vi khuẩn Xanthomonas campestris pv.citri. Biểu hiện của bệnh loét cây bao gồm những đốm nhỏ li ti màu vàng óng trên lá, và quả khi bị bệnh này cũng có những dấu hiệu tương tự nhưng xuất hiện nhiều vết xù xì hơn và ăn dần vào phần thịt bên trong quả.

Bệnh đốm lá:

Bệnh này ảnh hưởng đến năng suất của cây trồng, khiến lá cây xuất hiện những đốm màu, theo thời gian kích thước của chúng lớn dần và xuất hiện thành nhiều lớp dày hơn.

Bệnh gỉ sắt:

Khi cây bị bệnh này, mặt dưới của lá sẽ xuất hiện những chấm màu nâu cam tương tự dấu hiệu kim loại sắt khi bị gỉ. Khi bệnh nặng hơn, lá sẽ bị cong quăn lại, các chấm chuyển sang màu đen làm giảm đáng kể chất lượng của quả cũng như năng suất cây trồng.

Để xử lý những tình huống này, bạn cần phải nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh, hạn chế tưới cây quá nhiều, cắt bỏ các phần cây đã bị nhiễm bệnh, và sử dụng thuốc trừ sâu và bệnh hợp lý.

5 Loại Bệnh Hại Cây Trồng

Giải pháp chữa những loại bệnh hại cho cây trồng

Để bảo vệ cây trồng khỏi các loại bệnh hại, việc giám sát chặt chẽ trong từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển của cây là vô cùng quan trọng. Bệnh có thể xuất hiện và bùng phát bất cứ lúc nào trên cây, do đó việc theo dõi liên tục là cần thiết.

Để ngăn chặn sự hại của côn trùng, việc sử dụng các bẫy bắt côn trùng là một giải pháp hiệu quả. Bẫy sẽ giúp ngăn chặn côn trùng tiếp xúc và gây hại cho cây trồng.

Chăm sóc và bón phân đều đặn cho cây cũng là yếu tố quan trọng quyết định đến sự phát triển của cây trồng. Mỗi loại cây sẽ có loại phân bón và cách thức bón phân khác nhau, do đó cần lựa chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo cây phát triển mạnh mẽ và có năng suất cao.

Ngoài ra, việc nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh trên cây trồng cũng rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp phòng trừ kịp thời. Đồng thời, việc hiểu rõ nguyên nhân gây ra bệnh trên cây trồng cũng giúp chúng ta có những phương pháp chăm sóc và phòng trừ bệnh hiệu quả hơn.

Phân bón Canada xin gửi tới bạn một số thông tin quý giá về các loại bệnh hại cây trồng, cùng với đó là các biện pháp đề xuất để khắc phục những vấn đề liên quan. Chúng tôi hy vọng rằng, với những kiến thức này, bạn sẽ có thêm những phương pháp hiệu quả trong việc trồng và chăm sóc cây trồng, từ đó tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm.